Vũ Tụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người: "Vũ Tụ" là tên của một vị quan, nhà khoa bảng người Việt Nam sống vào cuối thế kỷ 15.
- Nhân vật lịch sử: Ông là một tiến sĩ nổi tiếng với đức tính thanh liêm, tiết kiệm và giản dị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Vũ Tụ đỗ tiến sĩ vào năm 1493.
- Sử sách ca ngợi phẩm chất thanh liêm của quan Tả thị lang Vũ Tụ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tấm gương của Vũ Tụ": dùng để chỉ tấm gương về sự liêm khiết, giản dị trong lịch sử.
- Các bậc quan lại nên noi theo tấm gương của Vũ Tụ.
Biến thể và từ gần giống
- Vũ: Một họ phổ biến của người Việt Nam.
- Tụ: Một tên chữ Hán-Việt có thể mang nghĩa tụ họp, tích tụ. (Lưu ý: Đây là phân tích riêng lẻ của từng chữ, không phải biến thể của danh từ riêng "Vũ Tụ").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ riêng không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng các cụm mô tả như: , .
Thông tin lịch sử (bổ sung)
- Quê quán: Ông quê ở Hoạch Trạch, Đường An (nay thuộc tỉnh Hải Dương, trước đây là Hải Hưng).
- Chức vụ: Ông từng giữ chức Tả thị lang bộ Binh, một chức quan cao cấp phụ trách quân sự.
- Phẩm chất: Ông được sử sách ghi nhận là người thanh liêm kiệm ước (trong sạch, liêm khiết và tiết kiệm, giản dị).
- (cuối thế kỷ 15, Hoạch Trạch, Đường An - nay thuộc Hải Hưng) Đỗ tiến sĩ (1493) giữ chức Tả thị lang bộ Binh, nổi tiếng thanh liêm kiệm ước